Ứng dụng
Một con ly inox chỉ thật sự được đánh giá khi nó đã nằm trên bộ ghế: đúng chiều sâu, đúng kiểu vành, đúng bề mặt cho đúng loại nội thất. Tham khảo các bối cảnh ứng dụng và xác nhận mẫu phù hợp trước khi đặt hàng.

Bối cảnh sử dụng
Ly inox chiếm một phần rất nhỏ trong giá thành một bộ sofa, nhưng lại là chi tiết người dùng chạm vào nhiều nhất và nhìn thấy gần nhất. Lắp đúng thì bộ ghế lên giá; lắp sai thì khách nhận ra ngay cả khi họ không gọi tên được vấn đề.
Với nền tảng gia công ngũ kim và sản xuất ly inox sofa, LTP tiếp nhận yêu cầu cho gần như mọi dòng nội thất có chỗ để ly: sofa thư giãn nhập khẩu, ghế rạp phim tại gia, ghế massage, sofa văng phổ thông, ghế hội trường, cho tới các dự án khách sạn cần vài nghìn con giống hệt nhau.
Mỗi nhóm đặt ra một yêu cầu kỹ thuật riêng. Ghế có cơ cấu ngả cần đo khoảng trống ở trạng thái ngả hết. Ghế massage cần vành rộng để chịu rung. Phòng chiếu phim cần bề mặt xước mờ để không hắt sáng. Dự án khách sạn cần dung sai ổn định giữa các lô cách nhau cả năm trời.
Trang này tập hợp lại toàn bộ những yêu cầu đó theo từng nhóm ứng dụng, kèm mã sản phẩm mà nhà máy khuyến nghị cho từng trường hợp. Không có mã nào “tốt nhất” một cách chung chung — chỉ có mã đúng cho bộ ghế mà bạn đang làm.
Nếu bộ ghế của bạn không rơi vào nhóm nào ở đây, hoặc bản vẽ yêu cầu một quy cách chưa có sẵn, nhà máy nhận làm khuôn riêng. Đó là năng lực gốc của Ngũ Kim LTP trước cả khi chúng tôi làm ly inox sofa.
01
Mọi sai lầm đắt tiền nhất trong lắp ly inox đều bắt đầu từ một phép đo bỏ qua. Tay vịn khoét hỏng thì phải bọc lại, không sửa được.
02
Chọn chiều cao theo khoảng trống thực tế và đối chiếu mẫu trước khi lắp đặt.
03
Khâu mộc và khâu bọc luôn để lại sai số quanh lỗ khoét. Vành bích rộng là cách rẻ nhất để giấu sai số đó một cách dứt khoát.
04
Xưởng sản xuất hàng loạt cần lô sau giống lô trước tới từng phần mười milimet, để thợ không phải chỉnh tay từng con ly.
Sáu nhóm ứng dụng
Ly inox sofa không có một quy cách đúng cho mọi bộ ghế. Chiều cao lòng, kiểu vành, độ dày vật liệu và bề mặt hoàn thiện đều thay đổi theo bối cảnh sử dụng. Dưới đây là những gì nhà máy đúc kết được từ các đơn hàng thực tế.

Nhóm ứng dụng 01
Đây là nhóm chiếm phần lớn sản lượng ly inox xuất xưởng mỗi tháng. Sofa thư giãn có tay vịn dày, người dùng ngồi lâu và luôn đặt đồ uống bên cạnh — nên lòng ly cần đủ sâu để giữ lon nước hoặc chai giữ nhiệt đứng vững ngay cả khi ghế đã ngả hết hành trình.
Điểm khác biệt lớn nhất so với sofa thường nằm ở khung cơ khí bên trong. Khi ghế ngả, thanh giằng và mô-tơ di chuyển, khoảng trống dưới tay vịn thay đổi. Rất nhiều xưởng đo ở trạng thái ngồi thẳng rồi khoét lỗ, đến khi lắp mới phát hiện đáy ly chạm khung — lúc đó tay vịn đã hỏng.
Với dòng ghế có sạc và điều khiển, chúng tôi khuyến nghị đặt trọn bộ ly cùng khay inox âm tay vịn để hai chi tiết có cùng bề mặt, cùng độ dày vành và cùng bán kính bo góc. Bộ ghế nhìn liền mạch hơn hẳn so với việc mua rời từ hai nguồn.
Yêu cầu kỹ thuật riêng

Nhóm ứng dụng 02
Ghế rạp phim tại gia là bối cảnh khắt khe nhất với một con ly inox: người dùng ngồi hai đến ba tiếng liên tục, đồ uống lạnh để nguyên trong ly suốt bộ phim, phòng tối và mọi phản chiếu ánh sáng đều lộ rõ trên bề mặt kim loại.
Chúng tôi khuyến nghị bề mặt xước mờ cho nhóm này thay vì bóng gương. Trong phòng chiếu, một vành ly bóng gương sẽ hắt lại ánh sáng màn hình đúng tầm mắt người ngồi cạnh — chi tiết nhỏ nhưng khách hàng phàn nàn thật.
Phiên bản có nắp đậy được các xưởng làm ghế rạp phim đặt nhiều: khi không dùng, nắp trả lại mặt tay vịn phẳng, không hứng bụi và vụn bắp rang — thứ luôn rơi vào lòng ly trong mọi phòng chiếu.
Yêu cầu kỹ thuật riêng

Nhóm ứng dụng 03
Ghế massage đưa thêm một biến số mà các nhóm khác không có: rung động liên tục. Cơ cấu con lăn và túi khí hoạt động hàng chục phút mỗi lần, truyền rung xuống toàn bộ khung ghế và cả chi tiết kim loại gắn trên tay vịn.
Trong điều kiện đó, một con ly siết bằng vít bắt vào gỗ mỏng sẽ tự nới ra sau vài tháng, bắt đầu xoay rồi kêu lạch cạch. Cách xử lý là chọn dòng vành bích rộng để lực tì phân bố trên diện tích lớn, kết hợp lớp đệm mỏng giữa vành và mặt bọc.
Chúng tôi thường tăng độ dày vật liệu lên 0.8 mm cho nhóm này. Vành dày hơn không chỉ chịu rung tốt hơn mà còn giữ được độ phẳng sau nhiều lần người dùng chống tay lên mép để đứng dậy khỏi ghế.
Yêu cầu kỹ thuật riêng

Nhóm ứng dụng 04
Sofa văng và sofa góc thường có tay vịn mỏng hơn sofa thư giãn, đôi khi chỉ 35 – 50 mm kể cả lớp mút. Đây là địa hạt của mã H35: đủ ôm đáy ly, không đội ngược lên mặt tay vịn, giữ được đường nét gọn của thiết kế.
Với tay vịn bọc nỉ hoặc bọc da, mép cắt sau khi khoét hiếm khi hoàn hảo — sợi nỉ tưa ra, lớp da bị kéo nhẹ theo lưỡi khoét. Dòng vành bích rộng sinh ra cho đúng tình huống này: vành phủ trọn phần mép, trả về một đường viền tròn dứt khoát mà không cần thợ chỉnh tay từng cái.
Đây cũng là nhóm được các xưởng làm hàng xuất khẩu đặt nhiều nhất. H35 nhẹ hơn đáng kể so với H55, và khi tính chi phí theo container thì khác biệt trọng lượng này cộng dồn thành con số thật.
Yêu cầu kỹ thuật riêng

Nhóm ứng dụng 05
Dự án khách sạn và resort không mua vài chục con ly, họ mua vài nghìn con cho hàng trăm phòng — và tất cả phải giống hệt nhau. Đây là bài toán về dung sai giữa các lô chứ không phải bài toán về mẫu mã.
Chúng tôi xử lý bằng cách sản xuất trọn đơn trên cùng một bộ khuôn, lưu mẫu đối chứng của lô đầu tiên và kiểm theo lô trong suốt quá trình chạy hàng. Khi chủ đầu tư bổ sung phòng sau một năm, đơn lặp lại vẫn vào đúng bộ khuôn cũ đang lưu tại nhà máy.
Phiên bản có nắp được ưu tiên cho phòng nghỉ: phòng trống nhiều ngày thì lòng ly hở là chỗ đọng bụi, và bộ phận buồng phòng sẽ phải lau thêm một điểm nữa mỗi lần dọn. Đậy nắp lại, mặt tay vịn phẳng và sạch.
Yêu cầu kỹ thuật riêng

Nhóm ứng dụng 06
Cùng một tấm inox 304, cùng một dây chuyền dập, nhưng bối cảnh sử dụng thì khác hẳn: đồ bếp công nghiệp làm việc với nhiệt trực tiếp, tải nặng và tần suất vệ sinh cao mỗi ngày.
Với nồi dung tích lớn, hai chi tiết quyết định tuổi thọ là đáy và quai. Đáy phải đủ dày và được gia cố để không cong vênh sau nhiều tháng đặt trực tiếp lên bếp khè công suất lớn. Quai phải chịu được khối lượng nồi khi đầy — con số này lớn hơn nhiều so với cảm giác của người mua khi nhìn nồi rỗng trong kho.
Nhóm khách hàng ở đây là căng tin nhà máy, bếp ăn trường học, nhà hàng và cơ sở chế biến. Chúng tôi nhận cả đặt hàng theo dung tích và kích thước riêng cho từng khu bếp đã có bản vẽ bố trí.
Yêu cầu kỹ thuật riêng
Thư viện hình ảnh
Toàn bộ hình ảnh dưới đây là sản phẩm do nhà máy Ngũ Kim LTP sản xuất — không phải ảnh catalogue mua sẵn. Bạn nhìn thấy đúng thứ sẽ nhận được khi hàng về tới xưởng.
Ứng dụngVành bích ôm khít mép khoét trên tay vịn bọc da
Ứng dụngSofa văng bọc nỉ, hai ly H35 canh đối xứng hai bên
Sản phẩmLy H55 dáng sâu — thân, vành và lòng ly qua ba góc nhìn
Nhà bếpNồi công nghiệp có nắp cho bếp ăn tập thể
Ứng dụngLy nước và khay điều khiển đặt cùng một mặt tay vịn
Sản phẩmSo sánh trực tiếp chiều cao lòng H35 và H55
Nhà bếpNồi thân cao dùng nấu nước dùng số lượng lớn
Ứng dụngBản có nắp sau khi lắp — mặt tay vịn phẳng, liền mạch
Sản phẩmLô ly hoàn thiện chờ đóng túi PE riêng từng cái
Nhà bếpThùng inox nắp kín chứa nguyên liệu đã sơ chế
Sản phẩmThân ly và nắp dập cùng bộ khuôn nên đậy vào là khít
Nhà bếpNồi hai quai, quai hàn tính theo tải khi nồi đầy
Sản phẩmDòng đáy liền vành rộng dành cho tay vịn bọc
Nhà bếpDải đồ dùng nhà bếp inox 304 của nhà máy
Nhà bếpBộ nồi chảo 5 món, đáy từ dùng được mọi loại bếp
Nhà bếpBộ nồi gia đình nhiều cỡ, nắp kính chịu nhiệt
Nhà bếpKhay đĩa inox cho bếp ăn công nghiệp và căng tin
Nhà bếpPhiên bản màu sản xuất theo đơn đặt riêng
Nhà bếpChảo chống dính thân inox 304, tay cầm chịu nhiệt
Chọn quy cách
Chiều cao ly phải nhỏ hơn khoảng trống thật bên dưới mặt tay vịn — sau khi đã trừ lớp mút, lớp bọc và phần khung di chuyển. Bảng dưới đây là cách nhà máy tư vấn cho xưởng sofa mỗi ngày.
Lưu ý về đường kính
Đường kính miệng tiêu chuẩn là Ø78 – 90 mm tuỳ quy cách. H35 và H55 dùng chung dải đường kính này, nên bạn đổi qua lại giữa hai mã mà không phải thay lưỡi khoét. Nếu cần đường kính khác, nhà máy làm được theo bản vẽ.
| Độ dày tay vịn | Khoảng trống còn lại | Mã khuyến nghị | Ghi chú của nhà máy |
|---|---|---|---|
| Theo kết cấu thực tế | Kiểm tra với mẫu lắp | Ly inox H35 | Chiều cao 35 mm. Xác nhận đường kính thân và khoảng trống trước khi gia công. |
| Theo kết cấu thực tế | Kiểm tra với mẫu lắp | Ly inox H45 | Chiều cao 45 mm. Xác nhận đường kính thân và khoảng trống trước khi gia công. |
| Theo kết cấu thực tế | Kiểm tra với mẫu lắp | Ly inox H55 | Chiều cao 55 mm. Xác nhận đường kính thân và khoảng trống trước khi gia công. |
Bảng chỉ giúp tham khảo mẫu. Cần xác nhận kích thước lắp và bản vẽ với nhà máy trước khi gia công.
Bước 01
Không đo ở chỗ dày nhất của tay vịn. Đo tại tim lỗ định khoét, vì tay vịn thường vát mỏng dần về phía trước.
Bước 02
Lớp mút cộng lớp bọc thường chiếm 6 – 10 mm. Với ghế có cơ cấu ngả, trừ thêm 5 mm cho biên độ di chuyển của khung.
Bước 03
Luôn khoan thử trên một mẩu phôi bỏ cùng vật liệu trước khi đưa lưỡi khoét lên tay vịn thật. Sai một lỗ là hỏng cả tay vịn.
Tư vấn quy cách
Chụp mặt cắt tay vịn kèm kích thước, nhà máy sẽ nói ngay bạn cần mã nào, chiều cao bao nhiêu và đường kính khoét bao nhiêu — trước khi bạn đặt hàng.
